lễ trọng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi lễ lớn, long trọng: "lễ trọng" chỉ một nghi lễ, buổi lễ được tổ chức với quy mô lớn, trang trọng và có ý nghĩa quan trọng.
- Lễ hội chính thức: "lễ trọng" có thể dùng để nói về các lễ hội, sự kiện tôn giáo hoặc quốc gia mang tính trọng đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày Quốc khánh là một lễ trọng của đất nước. (Ngày Quốc khánh là một buổi lễ lớn và trang trọng của quốc gia.)
- Nhà thờ tổ chức lễ trọng vào dịp Giáng sinh. (Nhà thờ tổ chức một nghi lễ long trọng vào dịp Giáng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử hành lễ trọng": thực hiện một buổi lễ lớn, trang trọng.
- Giáo xứ cử hành lễ trọng kỷ niệm 100 năm thành lập. (Giáo xứ tổ chức một nghi lễ long trọng để kỷ niệm 100 năm thành lập.)
"lễ trọng thể": nhấn mạnh tính trang nghiêm, quy mô của buổi lễ.
- Buổi lễ trọng thể diễn ra tại quảng trường trung tâm. (Buổi lễ lớn và trang nghiêm diễn ra tại quảng trường trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Lễ (danh từ): nghi thức, buổi lễ nói chung.
- Lễ khai giảng diễn ra vào sáng thứ hai. (Nghi thức khai giảng diễn ra vào sáng thứ hai.)
Trọng thể (tính từ): có tính trang nghiêm, long trọng.
- Buổi lễ trọng thể thu hút đông đảo người tham dự. (Buổi lễ trang nghiêm thu hút nhiều người tham dự.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ lớn: buổi lễ có quy mô rộng, quan trọng.
- Đại lễ: lễ trọng mang tầm quốc gia hoặc tôn giáo.
- Lễ hội trọng đại: sự kiện lễ hội có ý nghĩa đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
- Lễ trọng kỷ niệm: lễ lớn tổ chức để kỷ niệm một sự kiện quan trọng.
- Lễ trọng kỷ niệm 50 năm giải phóng miền Nam được tổ chức hoành tráng. (Buổi lễ lớn kỷ niệm 50 năm giải phóng miền Nam được tổ chức rất hoành tráng.)